Chọn kích thước hồ bơi
| Kích thước hồ bơi | Liều lượng |
|---|---|
| 10.000 lít | 100 mL cho mỗi 1 ppm |
| 20.000 lít | 200 mL cho mỗi 1 ppm |
| 30.000 lít | 300 mL cho mỗi 1 ppm |
| 50.000 lít | 500 mL cho mỗi 1 ppm |
| 75.000 lít | 750 mL cho mỗi 1 ppm |
Clo lỏng (natri hypoclorit, bán dưới dạng clo hồ bơi 10% hoặc 12,5%, hoặc nước tẩy javel gia dụng 6% đến 8,25%). Chọn kích thước hồ bơi để xem bảng liều lượng đầy đủ, hoặc dùng công cụ tính cho mọi thể tích.
| Kích thước hồ bơi | Liều lượng |
|---|---|
| 10.000 lít | 100 mL cho mỗi 1 ppm |
| 20.000 lít | 200 mL cho mỗi 1 ppm |
| 30.000 lít | 300 mL cho mỗi 1 ppm |
| 50.000 lít | 500 mL cho mỗi 1 ppm |
| 75.000 lít | 750 mL cho mỗi 1 ppm |
Thêm
2,3L
Clo lỏng 10%
0,6 gal
Tăng clo tự do từ 2 ppm lên 6 ppm trong 56.781 L. Tốt nhất là thêm vào lúc chạng vạng.
Đọc nhãn sản phẩm. Nồng độ khác nhau tùy nhãn hiệu, vì vậy hãy nhập % in trên sản phẩm của bạn. Thêm từng hóa chất một, cho vào nước, và không bao giờ trộn hóa chất với nhau.
Với CYA ở mức 40 ppm: clo tự do tối thiểu 3 ppm, mục tiêu 6 ppm, mức sốc 16 ppm. Bảng FC/CYA