Chọn kích thước hồ bơi
| Kích thước hồ bơi | Liều lượng |
|---|---|
| 10.000 lít | 168 g cho mỗi 10 ppm TA |
| 20.000 lít | 336 g cho mỗi 10 ppm TA |
| 30.000 lít | 504 g cho mỗi 10 ppm TA |
| 50.000 lít | 839 g cho mỗi 10 ppm TA |
| 75.000 lít | 1,3 kg cho mỗi 10 ppm TA |
Baking soda (natri bicacbonat), chất tăng độ kiềm thông dụng. Chọn kích thước hồ bơi để xem bảng liều lượng đầy đủ, hoặc dùng công cụ tính cho mọi thể tích.
| Kích thước hồ bơi | Liều lượng |
|---|---|
| 10.000 lít | 168 g cho mỗi 10 ppm TA |
| 20.000 lít | 336 g cho mỗi 10 ppm TA |
| 30.000 lít | 504 g cho mỗi 10 ppm TA |
| 50.000 lít | 839 g cho mỗi 10 ppm TA |
| 75.000 lít | 1,3 kg cho mỗi 10 ppm TA |
Thêm
1,9kg
Baking soda / tăng độ kiềm (natri bicacbonat)
4,2 lb
Tăng độ kiềm tổng từ 60 ppm lên 80 ppm trong 56.781 L. pH thay đổi thành khoảng 7,6.
Đọc nhãn sản phẩm. Nồng độ khác nhau tùy nhãn hiệu, vì vậy hãy nhập % in trên sản phẩm của bạn. Thêm từng hóa chất một, cho vào nước, và không bao giờ trộn hóa chất với nhau.
Lưu lần đo này và nhận lời nhắc khi đến lúc đo lại.
Pool Calc cho iPhoneSắp có trên App Store