“Xử lý sốc” thực sự nghĩa là gì
Xử lý sốc không phải là một liều lớn duy nhất. Để xử lý tảo, nước đục hoặc clo liên kết, bạn nâng clo tự do lên mức sốc và giữ ở mức đó, đo và bổ sung nhiều lần mỗi ngày, cho đến khi đạt cả ba điều kiện:
- clo liên kết từ 0,5 ppm trở xuống,
- lượng clo hao hụt qua đêm từ 1 ppm trở xuống (đo lúc chạng vạng và đo lại trước khi mặt trời mọc),
- nước trong.
Dừng quá sớm, lỗi thường gặp nhất, sẽ khiến tảo mọc lại chỉ sau vài ngày.
Mức sốc theo CYA
| CYA | Mức sốc | Clo lỏng 10% từ 2 ppm, 15.000 gal |
|---|---|---|
| 20 ppm | 10 ppm | 1,2 gal |
| 30 ppm | 12 ppm | 1,5 gal |
| 40 ppm | 16 ppm | 2,1 gal |
| 50 ppm | 20 ppm | 2,7 gal |
| 60 ppm | 24 ppm | 3,3 gal |
| 80 ppm | 32 ppm | 4,5 gal |
Nên dùng loại chất sốc nào
Clo lỏng là lựa chọn sạch nhất vì nó không thêm gì ngoài clo. Canxi hypoclorit thêm 0,7 ppm canxi cho mỗi ppm clo, nên một lần xử lý sốc ở CYA 40 sẽ thêm khoảng 10 ppm canxi. Diclo thêm 0,9 ppm chất ổn định cho mỗi ppm clo, làm tăng mức sốc bạn cần cho lần sau. Chất sốc không clo (MPS) có tác dụng oxy hóa nhưng không diệt được tảo.