Thể tích theo độ sâu nước
| Độ sâu nước | Lít | m³ |
|---|---|---|
| 102 cm nước | 19.100 L | 19,1 m³ |
| 107 cm nước | 20.000 L | 20 m³ |
| 112 cm nước | 20.900 L | 20,9 m³ |
Công thức: π × (2,44 m)² × 1,07 m × 1.000 = 20.013 L.
Hồ bơi nổi tròn 488 cm × 122 cm chứa khoảng 20.000 L khi bơm nước đến 107 cm. Thể tích phụ thuộc vào độ sâu nước, không phải chiều cao thành hồ, vì vậy hãy đo mực nước của bạn và xem bảng.
| Độ sâu nước | Lít | m³ |
|---|---|---|
| 102 cm nước | 19.100 L | 19,1 m³ |
| 107 cm nước | 20.000 L | 20 m³ |
| 112 cm nước | 20.900 L | 20,9 m³ |
Công thức: π × (2,44 m)² × 1,07 m × 1.000 = 20.013 L.
20.013L
Khoảng 5.287 gal
Độ sâu trung bình 1,07 m
Công thức: π × (đường kính ÷ 2)² × độ sâu trung bình × 1.000.
| Việc cần làm | Lượng |
|---|---|
| Tăng clo 1 ppm | 200 mL clo lỏng 10% |
| Chất ổn định 0 → 30 ppm | 606 g |
| Muối 0 → 3.200 ppm | 64 kg (2,6 bao loại 25 kg) |
Bảng liều lượng đầy đủ cho hồ bơi cỡ này: clo lỏng cho 20.000 lít, muối và chất ổn định. Hoặc nhập thẳng 20.013 lít vào công cụ tính hóa chất hồ bơi.
Dung tích của nhà sản xuất thường được tính ở một mực nước nhất định, và lớp lót có thể giãn ra. Để xác nhận thể tích thực tế, hãy thêm một lượng muối hoặc chất ổn định đã biết và xem chỉ số đo thay đổi bao nhiêu: thể tích giải thích được mức thay đổi đó chính là thể tích hồ bơi của bạn.
Khoảng 20.000 L với mực nước 107 cm.