Thể tích theo độ sâu nước
| Độ sâu nước | Lít | m³ |
|---|---|---|
| 61 cm nước | 6.400 L | 6,4 m³ |
| 68 cm nước | 7.200 L | 7,2 m³ |
| 72 cm nước | 7.600 L | 7,6 m³ |
Công thức: π × (1,83 m)² × 0,68 m × 1.000 = 7.154 L.
Hồ bơi nổi tròn 366 cm × 76 cm chứa khoảng 7.200 L khi bơm nước đến 68 cm. Thể tích phụ thuộc vào độ sâu nước, không phải chiều cao thành hồ, vì vậy hãy đo mực nước của bạn và xem bảng.
| Độ sâu nước | Lít | m³ |
|---|---|---|
| 61 cm nước | 6.400 L | 6,4 m³ |
| 68 cm nước | 7.200 L | 7,2 m³ |
| 72 cm nước | 7.600 L | 7,6 m³ |
Công thức: π × (1,83 m)² × 0,68 m × 1.000 = 7.154 L.
7.154L
Khoảng 1.890 gal
Độ sâu trung bình 0,68 m
Công thức: π × (đường kính ÷ 2)² × độ sâu trung bình × 1.000.
| Việc cần làm | Lượng |
|---|---|
| Tăng clo 1 ppm | 72 mL clo lỏng 10% |
| Chất ổn định 0 → 30 ppm | 217 g |
| Muối 0 → 3.200 ppm | 23 kg (0,9 bao loại 25 kg) |
Bảng liều lượng đầy đủ cho hồ bơi cỡ này: clo lỏng cho 10.000 lít, muối và chất ổn định. Hoặc nhập thẳng 7.154 lít vào công cụ tính hóa chất hồ bơi.
Dung tích của nhà sản xuất thường được tính ở một mực nước nhất định, và lớp lót có thể giãn ra. Để xác nhận thể tích thực tế, hãy thêm một lượng muối hoặc chất ổn định đã biết và xem chỉ số đo thay đổi bao nhiêu: thể tích giải thích được mức thay đổi đó chính là thể tích hồ bơi của bạn.
Khoảng 7.200 L với mực nước 68 cm.